Monthly Archives - Tháng Chín 2017

Các công ước tiêu chuẩn quốc tế về container

Các công ước, tiêu chuẩn quốc tế về container

Để container có thể lưu thông một cách an toàn và hợp lệ, việc chế tạo phải đảm bảo tuân thủ các công ước, tiêu thuẩn quốc tế về container.

Công ước quốc tế về container

Dưới đây là danh sách các công ước quốc tế liên quan đến vận tải container:

  1. Công ước Hải quan về Container (Customs Convention on Containers)
  2. Công ước quốc tế về an toàn container (International Convention for Safe Containers – CSC)
  3. Công ước Hải quan TIR
  4. Công ước về sự chấp nhận tạm thời (Convention on Temporary Admission)

Tiêu chuẩn quốc tế về container

Hiện nay có trên 20 tiêu chuẩn ISO liên quan đến container chở hàng

1ISO 668:1995Series 1 freight containers — Classification,
dimensions and ratings
ISO 668:1995 /
Amd 1:2005
Amendment 1:2005 to ISO 668:1995
ISO 668:1995 /
Amd 2:2005
Amendment 2:2005 to ISO 668:1995, 45’
containers
2ISO 830:1999Freight containers — Vocabulary
ISO 830:1999 /
Cor 1:2001
Technical Corrigendum 1:2001 to ISO 830:1999
3ISO 1161:1984Series 1 freight containers — Corner fittings
— Specification
ISO 1161:1984 /
Cor 1:1990
Technical Corrigendum 1:1990 to ISO 1161:1984
4ISO 1496-1:1990Series 1 freight containers — Specification
and testing — Part 1: General cargo containers
for general purposes
ISO 1496-1:1990 /
Amd 1:1993
Amendment 1:1993 to ISO 1496-1:1990,
1AAA and 1BBB containers
ISO 1496-1:1990 /
Amd 2:1998
Amendment 2:1998 to ISO 1496-1:1990
ISO 1496-1:1990 /
Amd 3:2005
Amendment 3:2005 to ISO 1496-1:1990
ISO 1496-1:1990 /
Amd 4:2006
Amendment 4:2006 to ISO 1496-1:1990
ISO 1496-1:1990 /
Amd 5:2006
Amendment 5:2006 to ISO 1496-1:1990,
Door end security
6ISO 1496-2:1996Series 1 freight containers — Specification
and testing — Part 2: Thermal containers
ISO 1496-2:1996 /
Amd 1:2006
Amendment 1:2006 to ISO 1496-2:1996
7ISO 1496-3:1995Series 1 freight containers — Specification
and testing — Part 3: Tank containers
for liquids, gases and pressurized dry bulk
ISO 1496-3:1995 /
Amd 1:2006
Amendment 1:2006 to ISO 1496-3:1995,
Testing of the external restraint
(longitudinal) dynamic
8ISO 1496-4:1991Series 1 freight containers — Specification
and testing — Part 4: Non-pressurized
containers for dry bulk
ISO 1496-4:1991 /
Cor 1:2006
Technical Corrigendum 1:2006 to
ISO 1496-4:1991
ISO 1496-4:1991 /
Amd 1:1994
Amendment 1:1994 to ISO 1496-4:1991,
1AAA and 1BBB containers
9ISO 1496-5:1991Series 1 freight containers — Specification
and testing — Part 5: Platform and
platform-based containers
ISO 1496-5:1991 /
Amd 1 :1993
Amendment 1:1993 to ISO 1496-5:1991,
1AAA and 1BBB containers
ISO 1496-5:1991 /
Amd 2:1994
Amendment 2:1994 to ISO 1496-5:1991
10ISO 2308:1972Hooks for lifting freight containers
of up to 30 tonnes capacity —
Basic requirements
11ISO 3874:1997Series 1 freight containers —
Handling and securing
ISO 3874:1997 /
Amd 1:2000
Amendment 1:2000 to ISO 3874:1997,
Twistlocks, latchlocks, stacking fittings
and lashing rod systems for securing
of containers
ISO 3874:1997 /
Amd 2:2002
Amendment 2:2002 to ISO 3874:1997,
Vertical tandem lifting
ISO 3874:1997 /
Amd 3:2005
Amendment 3:2005 to ISO 3874:1997,
Double stack rail car operations
12ISO 6346:1995Freight containers — Coding, identification
and marking
13ISO 8323:1985Freight containers — Air/surface (intermodal)
general purpose containers — Specification
and tests
14ISO 9669:1990Series 1 freight containers — Interface
connections for tank containers
ISO 9669:1990 /
Amd 1:1992
Amendment 1:1992 to ISO 9669:1990,
Sections 3 and 4
15ISO 9711-1:1990Freight containers — Information related to
containers on board vessels — Part 1:
Bay plan system
16ISO 9897:1997Freight containers — Container
equipment data exchange
(CEDEX) — General communication codes
ISO 9897:1997 /
Cor 1:2001
Technical Corrigendum 1:2001 to
ISO 9897:1997
17ISO 10368:2006Freight thermal containers — Remote
condition monitoring
18ISO 10374:1991Freight containers — Automatic identification
ISO 10374:1991 /
Amd 1:1995
Amendment 1:1995 to ISO 10374:1991
19ISO 14829:2002Freight containers — Straddle carriers for
freight container handling —
Calculation of stability
20ISO/TR 15069:1997Series 1 freight containers —
Handling and securing
— Rationale for ISO 3874 Annex A
21ISO/TR 15070:1996Series 1 freight containers — Rationale
for structural test criteria
ISO/TR 15070:1996 /
Amd 1:2005
Amendment 1:2005 to ISO 15070:1996,
Guidance on structural integrity
22ISO/PAS 17712:2006Freight containers — Mechanical seals
23ISO 18185-3:2006Freight containers — Electronic seals
— Part 3: Environmental characteristics

Các tiêu chuẩn trên đây được in trong cuốn sổ tay tiêu chuẩn ISO về container “ISO Standards Handbook – Freight Containers

ISO Standards Handbook – Freight Containers
ISO Standards Handbook – Freight Containers

Container steel – Câu chuyện về thép làm container.

Nhìn lại một chút về lịch sử. Nhiều người nghĩ thép xuất hiện như một khởi đầu của cuộc cách mạng công nghiệp, nhưng nó đã xuất hiện cách đây từ rất lâu. Thép luôn là kẻ dẫn đầu cuộc chơi, luôn là người tiên phong thay đổi, từ việc sáng chế vào thế kỷ 13 trước Công nguyên đến “cuộc chiến thương mại” ngày nay.

Câu chuyện về thép …

“Không thể phủ nhận tầm quan trọng và ý nghĩa của thép trong đời sống hằng ngày, thành tựu của thép được khẳng định bằng những con số thực tế, sản lượng sản xuất 750 triệu tấn hàng năm, đứng sau sản lượng sản xuất của xi măng ” theo thống kê của Liên đoàn thép

 

 Lịch sử của ngành thép 

steel industry BC

1) Vào thế kỷ 13 trước Công nguyên: Các thợ rèn phát hiện ra sắt trở nên cứng và mạnh hơn khi được nung trong lửa nhiệt độ cao.

 

2)  Việc sản xuất thép được biết đến sớm nhất bằng những mảnh sắt được khai quật  ở Anatolia (Kaman-Kalehoyuk), có niên đại từ năm 1800 TCN.

 

3) 1400 trước Công nguyên: Người Haya ở Đông Phi đã phát minh ra một loại lò để sản xuất thép carbon ở 1.802 ° C (3.276 ° F).

 

4) Thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên: Các địa điểm sản xuất kim loại tại Sri Lanka sử dụng lò gió, nhờ tận dụng gió mùa để sản xuất thép cacbon cao.

 

5) Vào thế kỷ thứ 6 trước công nguyên, ở Tamilakam sản xuất thép Wootz quy mô lớn bằng cách sử dụng nồi nấu và nguồn carbon từ cây Avāram, và đây là tiền thân tiên phong trong sản xuất và luyện kim thép hiện đại.

 

 

6) Thế kỷ thứ 3 trước công nguyên:  Nam Ấn Độ và Địa Trung Hải, kể cả Alexander Đại Đế (thứ 3 TCN) kể lại rằng đã xuất khẩu 100 Wootz thép cho người Hy Lạp.

 

7) Kỷ nguyên La mã: Quân đội Hoàng gia, bao gồm cả Trung Quốc, Hy Lạp, Ba Tư và Rôma, đều mong muốn sử dụng vũ khí bền vững. Người La Mã đã học được cách làm cho thép cứng hơn giúp giảm độ mềm dẻo và cứng của thép.

 

8) Thế kỷ thứ 4 sau Công nguyên: tạo ra cột sắt nghìn năm không gỉ ở Ấn Độ. Minh chứng lâu đời nhất về thép chống ăn mòn.

 

9) Thế kỷ thứ 11: Một loại thép siêu đặc biệt đã bị thất lạc ngày nay có tên là Damascus phát triển ở Trung Đông. Thép Damascus là thuật ngữ được sử dụng trong văn hoá phương Tây từ thời Medieval để mô tả một loại thép được tạo ra ở Ấn Độ và được sử dụng trong việc chế tác kiếm từ khoảng 300 TCN đến 1700 SC. Loại thép này độc đáo với đặc trưng các vân kim loại nổi bật với các vết lốm đống như nước chảy. Các thanh kiếm được làm từ loại thép này nổi tiếng với việc rất chắc chắn, rất khó vỡ, lưỡi đàn hồi tốt và có thể mài rất bén.

 

Damascus

 

10)  Thế kỷ 12: Vùng đất của Serendib (Sri Lanka) được xem là nhà cung cấp thép chính của thế giới.

 

11) Thế kỷ 16: Năm 1540, Vannoccio Biringuccio xuất bản cuốn sách chi tiết đầu tiên về ngành luyện kim.

 

12) Thế kỷ 18 Sau Công Nguyên: Thép được công nhận như một loại vật liệu có giá trị. Thụy Điển dẫn đầu trong kỹ thuật sản xuất cũng như cải thiện chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm.

 

13) 1709: Than đá hoặc than cốc, lần đầu tiên được sử dụng để nấu chảy quặng sắt thay thế cho việc sử dụng than củi.

 

14) 1712: Một thợ sắt người Anh tên là Thomas Newcomen đã chế tạo động cơ hơi nước thành công với sự có mặt của thép trong động cơ.

 

steam engine from steel

 

15) 1740: Kỹ thuật đúc thép được phát minh bởi nhà phát minh người Anh Benjamin Huntsman.

 

16) 1769: Nhà phát minh người Scotland James Watt hoàn thiện thiết bị Newcomen và sáng chế động cơ hơi nước hiệu quả đầu tiên, thúc đẩy cuộc cách mạng công nghiệp ở Anh và phần còn lại của thế giới.

 

17)  Năm 1779: Các nhà máy đầu tiên đã thành công trong việc sử dụng động cơ hơi nước, nhà máy có thể được đặt ở bất cứ đâu, không nhất thiết phải gần nguồn nước.

 

18) 1783: Một người Anh, Henry Cort phát minh ra con lăn thép để sản xuất thép.

steel history

 

19) 1794: Nhà phân tích cao cấp của Welsh Philip Vaughan đã sáng chế ra các vòng bi thép để hỗ trợ trục của một chiếc xe ngựa.

 

20) Năm 1837: John Deere là một thợ rèn và là một nhà chế tạo ở Lllinois. Ông đã thiết kế một máy cày giúp người nông dân làm việc hiệu quả hơn. Đây là một sự thay đổi lớn ở Châu Âu và Mỹ, nền nông nghiệp dần dần trở nên cơ giới hóa, sử dụng các máy móc dựa vào sức mạnh của thép.

steel industry in the past

21) Năm 1855: quá trình Bessemer được phát minh, đây là quy trình sản xuất thép hàng loạt từ gang lỏng đầu tiên.

 

Bessemer steel

22) Năm 1865: Sir Carl Wilhelm Siemens phát triển lò tái tạo vào những năm 1850, năm 1857 tuyên bố loại lò này có khả năng phục hồi nhiệt giúp tiết kiệm 70-80% lượng nhiên liệu. Lò nung mở đảm bảo cho việc sản xuất thép năng suất hơn bao giờ hết.

 

23) Những năm 1860: Cuộc nội chiến ở Mỹ là một trong những cuộc chiến tranh công nghiệp sớm nhất. Đường sắt, điện báo, thuyền chạy bằng hơi nước, vũ khí được sản xuất hàng loạt. Trong những năm sau cuộc nội chiến, ngành công nghiệp thép của Hoa Kỳ đã tăng trưởng với tốc độ kinh ngạc, Hoa Kỳ trở thành nước có nền kinh tế phát triển nhất trên thế giới.

 

24) 1868: Thép vonfram được phát minh bởi Robert Mushet.

 

25) 1873: Hàng rào ở Tây Mỹ! Dây thép gai đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ ở Hoa Kỳ.

 

26) 1883: Tòa nhà chọc trời đầu tiên ở Chicago và cầu Brooklyn ở thành phố New York (cầu treo bằng dây thép) được xây dựng. Việc sử dụng thép trong các tòa nhà và các cây cầu là một cuộc cách mạng hóa quy hoạch của thành phố.

 

 

27) 1901: Trong suốt thế kỷ 20, ngành sản xuất thép đã vươn lên đáng kể từ khi các cuộc chiến tranh thế giới nổ ra. Nhu cầu quân sự lớn, thép trở thành nguyên liệu cần thiết để sản xuất vũ khí lợi hại cho chiến tranh.

 

28) 1901: US Steel thành lập.

 

29) Năm 1912: Sự phát minh ra thép không gỉ của Harry Brearley. Thép không gỉ mang lại lợi ích lớn lao cho cả ngành công nghiệp và hàng tiêu dùng.

 

30) 1914-1918: Công nghệ quân sự đạt được một tầm cao mới trong Thế chiến thứ nhất vì thép tạo nên những bước đột phá quan trọng trong vũ khí, lựu đạn, khí độc và pháo binh, tàu ngầm, máy bay chiến đấu và xe tăng.

 

31) Năm 1920 và 30: Thép không gỉ được sử dụng thịnh hành trong phong cách nghệ thuật Art Deco.

 

32) 1939-45: Thế chiến II. Thế chiến thứ hai của thế kỷ 20 đã khẳng định vai trò quan trọng của thép. Thép tham gia vào ngành đường sắt, tàu quân sự, điều này khiến thép được sản xuất nhiều hơn và được sử dụng ngày càng phổ biến.

 

steel industry in World War

 

33) 1950s-60s: “Thời đại của thép” bắt đầu. Trong những năm 1950 và 60, ngành chế tạo thép là một ngành công nghiệp lớn và khoa học ngày càng mở ra nhiều bí ẩn về thép. Thép không những phục vụ cho ngành quân đội mà còn tham gia vào ngành sản xuất và chế tạo ô tô, đồ gia dụng. Phạm vi ứng dụng của thép trong cuộc sống ngày càng rộng rãi. Lưu ý thêm là sự đổi mới của công nghệ sản xuất thép bằng phương pháp lò điện hồ quang EAF trong thời gian này cho phép tái chế thép phế liệu một cách hiệu quả và mang lại nhiều lợi ích về mặt kinh tế.

an Electric Arc Furnace

34) 1951: Cộng đồng Thép và Hợp kim Châu Âu (ECSC) được hình thành theo Hiệp ước Paris bởi ‘các nước thành viên liên minh Châu Âu’: Pháp, Ý, các nước Benelux (Bỉ, Hà Lan và Luxembourg) và Tây Đức.

 

35) 1967: Hiệp hội Thép Thế giới thành lập là Viện sắt và thép Quốc tế (IISI) tại Brussels – Bỉ vào ngày 19 tháng 10 năm 1967.

 

36) 1969: Việc chuyển đổi các nhà máy mini. Sử dụng sắt hoàn nguyên trực tiếp (DRI) hoặc gang thỏi làm vật liệu đầu vào, các nhà máy nhỏ và đơn giản vận hành sản xuất. Nucor – một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất Hoa Kỳ – đã quyết định tham gia vào thị trường thép dài vào năm 1969, họ bắt đầu bằng một nhà máy mini, lò hồ quang điện là vai trò chính để sản xuất thép. Sau sự khởi xướng này là các nhà sản xuất tương tự khác bắt đầu xuất hiện trong những năm 1970.

 

37) Những năm 1970: Sự đổi mới về ngành thép ở phía Đông. Nhật Bản và Hàn Quốc sử dụng các thiết bị hiện đại nhất trong sản xuất.

 

38) Những năm 1990: Ngành thép đã chuyển sang tập trung vào các thị trường mới nổi, bởi các nền kinh tế này cần một lượng lớn thép tham gia vào quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa.

 

39) Những năm 2000: Trung Quốc mạnh tay đầu tư vào cuộc chơi ngành thép, và đến cuối năm 2011 là nước sản xuất thép lớn nhất thế giới.

 

40) Năm 2006: ArcelorMittal trở thành công ty thép lớn nhất trên thế giới do việc sát nhập hai nhà máy lớn Arcelor và Mittal Steel.

 

41) Ngành thép thế giới đạt đỉnh điểm vào năm 2007.

 

42) Năm 2011: Nippon Steel sáp nhập với Sumitomo Metal để trở thành Nippon Steel & Sumitomo Metal Corporation.

 

43) Vào năm 2016, một bước đột phá mới trong việc tạo ra một loại hợp kim nhôm siêu nhẹ, góp phần quan trọng vào ngành sản xuất và chế tạo máy bay, ứng dụng này được các nhà nghiên cứu tại Đại học Khoa học và Công nghệ Pohang công bố. Thêm một lượng nhỏ niken được tìm thấy là kết quả của sự kết tủa thành các hạt nano của các hợp chất liên kết interferon B2 có tính dòn, là một “yếu điểm” của thép. Nghiên cứu này tạo ra một loại thép siêu nhẹ và siêu bền với chi phí chỉ bằng 10% so với kim loại titanium.

 

 light aluminium steel alloy

44) ArcelorMittal S.A. là nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới, chiếm hơn 6% sản lượng thép toàn cầu.

45) Các nhà sản xuất thép hàng đầu thế giới là: ArcelorMittal SA, Baosteel, POSCO,  Nippon Steel Corp, JFE Holdings, Tập đoàn Jiangsu Shagang, Tata Steel, Mỹ Steel, Ansteel, Gerdau và Nucor.

Hợp kim thép và ứng dụng

46) Tổ chức “ Quy định về mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của Hoa Kỳ (CAFE)” đã phát minh ra một loại thép mới được gọi là thép cường độ cao (AHSS).

 

Advanced High Strength Steel

47) Danh từ thép bắt nguồn từ “stakhlijan” tính từ Proto-Germanic (làm bằng thép), có liên quan đến stakhla.

 

48) Cacbon trong các hợp kim thép đóng góp 2,1% trọng lượng của nó.

 

49) Các nguyên tố có trong hợp kim của thép thông thường gồm: mangan, niken, crom, molybden, boron, titan, vanadium, vonfram, coban và niobi.

 

50) Có nhiều loại quy trình xử lý nhiệt cho thép. Phổ biến nhất là ủ, làm nguội.

 

51) Thép là một trong những vật liệu được tái chế nhiều nhất trên thế giới, với tỷ lệ tái chế hơn 60% trên toàn cầu.

 

52) Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ tái chế thép khoảng 83%.

 

53) Thép được tái chế 100% mà không làm giảm chất lượng, làm cho thép trở thành vật liệu tái chế nhiều nhất trên thế giới.

 

the steel recycling

 

54) Khoảng 96% thép được đúc liên tục, trong khi chỉ có 4% được sản xuất dưới dạng thỏi.

 

55) Thép carbon, chỉ gồm sắt và cacbon, chiếm 90% sản lượng thép.

 

56) Thép không gỉ chứa ít nhất 11% hàm lượng crom, thường kết hợp với niken, để chống ăn mòn. Một số thép không gỉ, chẳng hạn như thép không gỉ ferritic có đặc tính từ tính, trong khi một số khác, chẳng hạn như austenit, có đặc tính không từ tính. Thép chống ăn mòn được viết tắt là CRES.

 

57) Một số loại thép hiện đại hơn bao gồm các loại thép công cụ, là loại hợp kim được kết hợp bởi một lượng lớn vonfram và coban hoặc các nguyên tố khác để tối đa khả năng cứng của thép và cải thiện độ bền của hợp kim nhờ sự kết lắng.

 

58) Các loại thép đặc biệt khác “thép chịu thời tiết” ( weathering steels) như Cor-ten, loại thép này có tính chất độc đáo ức chế sự phát triển ăn mòn bởi một lớp gỉ tốt mịn được hình thành trên bề mặt thép, lớp gỉ này sẽ có tác dụng ngăn chặn sự tiến triển tiếp theo vào sâu hơn của quá trình gỉ.

 weathering steels

 

59) Thép mactensit hóa già (Maraging steel): loại thép này khác biệt với các loại thép khác đó là chứa ít carbon (0,01%). Điều này tạo ra một thép một loại thép chắc chắn, bền vững, không giòn, dễ uốn.

 

60) Thép Eglin được tạo thành bằng cách kết hợp nhiều loại thép khác nhau để tạo ra một loại thép giá rẻ, loại thép này dược ứng dụng trong sản xuất vũ khí hạng nặng

 

61) Thép Hadfield (Sir Robert Hadfield) hoặc thép mangan chứa 12-14% mangan. Đối với các chi tiết bị mài mòn rất mạnh trong điều kiện ma sát dưới áp lực cao và va đập [như xích máy xúc, xe tăng, hàm nghiền đập, răng gàu xúc (đất, đá), thanh gạt, ghi (nơi giao nhau) đường sắt… không thể dùng cách thấm cacbon hay tôi bề mặt vì chúng không đủ tính chống mài mòn, lớp thấm mỏng nên thời gian làm việc quá ngắn. Lúc này phải dùng loại thép hợp kim đặc biệt có độ dai cao nhưng có khả năng tự tăng mạnh độ cứng bề mặt khi làm việc, nhờ đó tăng mạnh tính chống mài mòn, hơn nữa lớp chống mài mòn đó không bao giờ mất đi vì một khi bị mòn đi lớp tự biến cứng khác tiếp theo lại hình thành, điều này ưu việt hơn hẳn tôi bề mặt và hóa – nhiệt luyện. Thép Hadfield được sử dụng trong trường hợp này.

 

62) Hầu hết các hợp kim thép được sử dụng phổ biến đều được phân loại theo các tiêu chuẩn khác nhau. Ví dụ, Hiệp hội kỹ sư ô tô có một loạt các mác thép khác nhau để xác định và phân loại từng loại thép. Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Mỹ có một bộ tiêu chuẩn riêng gọi là ASTM, xác định các hợp kim như thép A36, thép kết cấu thông dụng nhất ở Hoa Kỳ. JIS cũng xác định hàng loạt các loại thép đang được sử dụng rộng rãi ở Nhật Bản.

 

Nhà container 40feet Vũng Tàu

Container là gì? Nên mua container ở đâu là tốt nhất?

Hôm nay lại có vài trận cầu đinh của giải ngoại hạng, đang ngồi xem thông tin bóng đá qua website, cũng như đang xem xét mua container ở tốt nhất ở đâu, làm nhà container bằng cách nào, dịch vụ cho thuê container văn phòng ở đâu, lại có khách hàng gọi làm dịch vụ thiết kế tư vấn nhà container miễn phí, khách hàng hỏi tại sao container kho, container rỗng lại có sóng lồi lõm, trong khi container lạnh sóng container lại phẳng hơn, CONTAINER là gì, sản xuất container là công việc gì, CONTAINER VĂN PHÒNG làm được gì, lại một công cuộc giải thích cho khách hàng, đó là những câu hỏi mà khách hàng nào cũng có một chút hỏi về CONTAINER là gì, cho thuê container văn phòng là công việc gì, container văn phòng làm được gì ? với rất nhiều thời gian trả lời, và giờ đây mình đành bảo khách hàng hãy vào google để hiểu CONTAINER Là gì, nhưng với rất nhiều kiểu định nghĩa khác nhau vào hôm nay mình đành ngồi lại để làm một bài viết về cách định nghĩa này

 

CONTAINER-LA-GI-DUNG-DE-LAM-GI

CONTAINER-LA-GI-DUNG-DE-LAM-GI

I. CONTAINER là gì.

1) “CONTAINER là gì” Theo định nghĩa nguyên bản của Tiếng Anh trên trang wikipedia nói như sau:

“A container is a basic tool,[1][2] consisting of any device creating a partially or fully enclosed space that can be used to contain, store, and transport objects or materials. In commerce, it includes “any receptacle or enclosure for holding a product used in packaging and shipping”.[3]Things kept inside of a container are protected by being inside of its structure. The term is most frequently applied to devices made from materials that are durable and at least partly rigid.”

 

2) “CONTAINER là gì” Theo định nghĩa nguyên bản của Tiếng Việt trên trang wikipekia nói như sau:

Côngtenơ hàng là hệ thống vận chuyển hàng hóa đa phương thức sử dụng các côngtenơ (tiếng Anh: container) theo tiêu chuẩn ISO để có thể sắp xếp trên các tàu côngtenơtoa xe lửa hay xe tải chuyên dụng. Có ba loại độ dài tiêu chuẩn của côngtenơ là 20 ft (6,1 m), 40 ft (12,2 m) và 45 ft (13,7 m) (xem tiêu chuẩn kích thước container tại đây). Sức chứa côngtenơ (của tàu, cảng v.v.) được đo theo TEU (viết tắt của twenty-foot equivalent units trong tiếng Anh, tức “đơn vị tương đương 20 foot”). TEU là đơn vị đo của hàng hóa được côngtenơ hóa tương đương với một côngtenơ tiêu chuẩn 20 ft (dài) × 8 ft (rộng) × 8,5 ft (cao) (khoảng 39 m³ thể tích). Phần lớn các côngtenơ ngày nay là các biến thể của loại 40 ft và do đó là 2 TEU. Các côngtenơ 45 ft cũng được tính là 2 TEU. Hai TEU được quy cho như là 1 FEU, hay forty-foot equivalent unit. Các thuật ngữ này của đo lường được sử dụng như nhau. Các côngtenơ cao (“High cube”) có chiều cao 9,5 ft (2,9 m), trong khi các côngtenơ bán cao, được sử dụng để chuyên chở hàng nặng, có chiều cao là 4,25 ft (1,3 m).

3) Khái niệm “CONTAINER”.

Theo tiêu chuẩn ISO 668:1995(E), container hàng hóa (freight container) là một công cụ vận tải có những đặc điểm sau:

  1. có đặc tính bền vững và đủ độ chắc tương ứng phù hợp cho việc sử dụng lại;
  2. được thiết kế đặc biệt để có thể chở hàng bằng một hay nhiều phương thức vận tải, mà không cần phải dỡ ra và đóng lại dọc đường;
  3. được lắp đặt thiết bị cho phép xếp dỡ thuận tiện, đặc biệt khi chuyển từ một phương thức vận tải này sang phương thức vận tải khác;
  4. được thiết kế dễ dàng cho việc đóng hàng vào và rút hàng ra khỏi container;
  5. có thể tích bên trong bằng hoặc hơn 1 mét khối (35,3 ft khối).

Thực tế thường hay gặp thuật ngữ container tiêu chuẩn quốc tế (ISO container), đó là những container hàng hóa (như nêu trên) tuân theo tất cả các tiêu chuẩn ISO liên quan về container đang có hiệu lực tại thời điểm sản xuất container.

4) Kích thước container

Container 40ft là loại container tiêu chuẩn thông dụng nhất trên thế giới hiện nay. Loại dài hơn cũng dần phổ biến, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Những loại ngắn hơn (chẳng hạn như loại 10ft) ngày càng ít được sử dụng.

>Xem chi tiết Kích thước container…

5) Phân loại container

Các loại container đường biển được chia thành hai nhóm chính: theo tiêu chuẩn và không theo tiêu chuẩn ISO. Loại không theo tiêu chuẩn có thể tương tự container ISO về hình dáng kích thước, nhưng không được sử dụng rộng rãi và nhất quán do không được tiêu chuẩn hóa.

Ở đây, chúng ta chỉ xem xét các loại container theo tiêu chuẩn ISO (ISO container). Theo tiêu chuẩn ISO 6346 (1996), container đường biển bao gồm một số loại chính sau:

  1. Container bách hóa (General purpose container)
  2. Container hàng rời (Bulk container)
  3. Container đặc thù (Named cargo container)
  4. Container nhiệt (Thermal container)
  5. Container hở mái (Open-top container)
  6. Container mặt bằng (Platform container)
  7. Container bồn (Tank container)

>> Xem chi tiết Phân loại container…

6) Ký mã hiệu container

Trên container có rất nhiều ký mã hiệu bằng chữ và bằng số thể hiện những ý nghĩa khác nhau. Tiêu chuẩn hiện hành quy định đối với các ký mã hiệu này là ISO 6346:1995, theo đó, các ký mã hiệu này chia thành những loại sau:

  1. Hệ thống nhận biết (identification system)
  2. Mã kích thước và mã loại (size and type codes)
  3. Các ký hiệu khai thác (operational markings)

>> Xem chi tiết Ký mã hiệu container…

Ngoài ra, trên vỏ container còn các ký mã hiệu khác như:

  1. Biển chứng nhận an toàn CSC
  2. Biển Chấp nhận của hải quan
  3. Ký hiệu của tổ chức đường sắt quốc tế UIC
  4. Logo hãng đăng kiểm
  5. Test plate (của đăng kiểm)
  6. Tên hãng (Maersk, MSC…), logo, slogan (nếu có)
  7. Mác hãng chế tạo (CIMC, VTC…)

Xem chi tiết Các ký hiệu trên container

7) Cấu trúc container

Container có nhiều loại, mỗi loại có một hoặc một số đặc điểm cấu trúc đặc thù khác nhau (tuy vẫn tuân theo tiêu chuẩn để đảm bảo tính thống nhất và tính thuận lợi cho việc sử dụng trong vận tải đa phương thức). Dưới đây sẽ xem xét cấu trúc của loại container phổ biến để có khái niệm chung nhất.

Về cơ bản container bách hóa (General Purpose Container) là khối hộp chữ nhật 6 mặt gắn trên khung thép (frame). Có thể chia thành các bộ phận chính sau:

  1. Khung (Frame)
  2. Khung đáy và mặt sàn (Base Frame)
  3. Khung mái và mái
  4. Khung dọc và vách dọc
  5. Khung mặt trước và vách mặt trước
  6. Khung mặt sau và cửa
  7. Góc lắp ghép (Corner Fittings)

>>Xem chi tiết Cấu trúc container…

 

Cấu trúc container – Những điều cơ bản mà ai cũng nên biết.

I. Cấu trúc container. Cấu trúc bên trong và bên ngoài container.

Container có nhiều loại, mỗi loại có một hoặc một số đặc điểm cấu trúc đặc thù khác nhau (tuy vẫn tuân theo tiêu chuẩn để đảm bảo tính thống nhất và tính thuận lợi cho việc sử dụng trong vận tải đa phương thức).

Về cơ bản container bách hóa (General Purpose Container) là khối hộp chữ nhật 6 mặt gắn trên khung thép (steel frame). Có thể chia thành các bộ phận chính sau:

 

1. Khung (Frame)

Khung container bằng thép có dạng hình hộp chữ nhật, và là thành phần chịu lực chính của container. Khung bao gồm:

  • 4 trụ góc (corner post)
  • 2 xà dọc đáy (bottom side rails)
  • 2 xà dọc nóc (top side rails)
  • 2 dầm đáy (bottom cross members)
  • 1 xà ngang trên phía trước (front top end rail)
  • 1 xà ngang trên phía sau (door header)
Khung container

Khung container

2. Đáy và mặt sàn (bottom and floor)

Đáy container gồm các dầm ngang (bottom cross members) nối hai thanh thanh xà dọc đáy. Các dầm ngang bổ sung này hỗ trợ kết cấu khung, và chịu lực trực tiếp từ sàn container xuống. Các thành phần này cũng được làm bằng thép, để đảm bảo tính chịu lực.

Xà đáy container
Xà đáy container

Dầm đáy container (bottom cross members)

Phía trên dầm đáy là sàn container. Sàn thường lát bằng gỗ thanh hoặc gỗ dán, được xử lý hóa chất, dán bằng keo dính hoặc đinh vít.

Để thuận lợi cho việc bốc dỡ, đáy container có thể được thiết kế thêm ổ chạc nâng (forklift pocket) dùng cho xe nâng, hoặc đường ống cổ ngỗng (gooseneck tunnel) dùng cho xe có thiết bị bốc dỡ kiểu cổ ngỗng.

Rãnh cổ ngỗng trong container

Rãnh cổ ngỗng (Gooseneck tunnel)

3. Tấm mái (roof panel)

Là tấm kim loại phẳng hoặc có dạng uốn lượn sóng che kín nóc container. Vật liệu tấm mái có thể là thép (steel), nhôm (aluminum), hoặc gỗ dán phủ lớp nhựa gia cố sợi thủy tinh (plywood with glass fiber-reinforced plastic coating).

4. Vách dọc (side wall)

Tương tự tấm mái, vách dọc là tấm kim loại (thép, nhôm, hoặc hoặc gỗ dán phủ lớp nhựa gia cố sợi thủy tinh), thường có dạng lượn sóng (corrugated) để tăng khả năng chịu lực của vách.

5. Cấu trúc container mặt trước (front end wall)

Mặt trước có cấu tạo tương tự vách dọc. Mặt trước của container là mặt không có cửa, nằm đối diện với mặt mặt sau có cửa.

6. Mặt sau và cửa (rear end wall and door)

Mặt sau gồm 2 cánh cửa (door leaf) bằng kim loại phẳng hoặc lượn sóng. Cánh cửa gắn với khung container thông qua cơ cấu bản lề (hinge). Dọc theo mép cửa có gắn lớp gioăng kín nước (door gasket) để ngăn nước lọt vào bên trong container. Thông thường mỗi cánh cửa có hai thanh khóa cửa (door locking bar) trên đó lắp 2 tay quay (door handle) gắn với tai kẹp chì (xem hình vẽ).

7. Góc lắp ghép (corner fittings)

Góc lắp ghép (còn gọi là góc đúc – corner casting) được chế tạo từ thép, hàn khớp vào các góc trên và dưới của container, là chi tiết mà khóa (twistlock) của các thiết bị nâng hạ (cẩu, xe nâng) hay thiết bị chằng buộc (lashing) móc vào trong quá trình nâng hạ, xếp chồng, hay chằng buộc container. Kích thước, hình dáng của góc lắp ghép được quy định trong tiêu chuẩn ISO 1161. Vị trí của các góc lắp ghép trên container quy định trong tiêu chuẩn ISO 668:1995.

Chân gù / Góc lắp ghép

Trên đây là cấu trúc cơ bản của container bách hóa tiêu chuẩn. Với những loại container đặc biệt như container lạnh, container mở nóc, container bồn, cấu trúc có khác đi, phù hợp với mục đích sử dụng của từng loại container.

Các thuật ngữ về cấu tạo container (tiếng Anh và tiếng Việt)

Các bộ phận trên container

Các bộ phận chính trong cấu trúc container chở hàng

Hình trên minh họa các bộ phận cơ bản về cấu trúc container bách hóa tiêu chuẩn. Các bộ phận này được trong tiếng Việt được thể hiện ở bảng dưới đây.

Tiếng AnhTiếng Việt
corner fitting; corner castinggóc lắp ghép; chi tiết nối góc
corner posttrụ đứng; trụ góc
bottom side railxà dọc dưới; xà dọc đáy
top side railxà dọc trên; xà dọc nóc
bottom end rail; door sillxà ngang dưới; ngưỡng cửa
front top end rail; door headerxà ngang trên phía trước
roof paneltấm mái
floorsàn
doorcửa
door leafcánh cửa
front end wallvách ngang phía trước
side panel; side wallvách dọc
bottom cross memberdầm đáy
gooseneck tunnelrãnh cổ ngỗng
forklift pocketổ chạc nâng
door locking barthanh khóa cửa
hingebản lề
camcam
cam keepermóc giữ cam
door gasketgioăng cửa
door handletay quay cửa

Phân loại container – Có tất cả bao nhiêu loại container

Các loại container đường biển được người ta phân loại thành 2 phân loại container chính: theo tiêu chuẩn và không theo tiêu chuẩn ISO.

Loại không theo tiêu chuẩn có thể tương tự container ISO về hình dáng kích thước, nhưng không được sử dụng rộng rãi và nhất quán do không được tiêu chuẩn hóa.

Ở đây, bài viết này chỉ xem xét các loại container theo tiêu chuẩn ISO(ISO container).

Thông tin về phân loại container được thể hiện qua Ký mã hiệu trên vỏ container.

Theo tiêu chuẩn ISO 6346 (1995), container đường biển bao gồm 7 phân loại container chính như sau:

  • Container bách hóa
  • Container hàng rời
  • Container chuyên dụng
  • Container bảo ôn
  • Container hở mái
  • Container mặt bằng
  • Container bồn

1. Phân loại Container bách hóa (General purpose container)

20' iso container, phân loại container

container 20feet iso

Container bách hóa thường được sử dụng để chở hàng khô, nên còn được gọi là container khô (dry container, viết tắt là 20’DC hay 40’DC).

Loại container này được sử dụng phổ biến nhất trong vận tải biển.

2. Phân loại Container hàng rời (Bulk container)

Bulk container, phân loại container

Ảnh : Bulk container

Là loại container cho phép xếp hàng rời khô (xi măng, ngũ cốc, quặng…) bằng cách rót từ trên xuống qua miệng xếp hàng (loading hatch), và dỡ hàng dưới đáy hoặc bên cạnh (discharge hatch).

Loại container hàng rời bình thường có hình dáng bên ngoài gần giống với container bách hóa, trừ miệng xếp hàng và cửa dỡ hàng.

Hình bên thể hiện container hàng rời với miệng xếp hàng (phía trên) và cửa dỡ hàng (bên cạnh) đang mở.

3. Phân loại Container chuyên dụng (Named cargo containers)

Là loại thiết kế đặc thù chuyên để chở một loại hàng nào đó như ô tô, súc vật sống…

 

– Container chở ô tô: cấu trúc gồm một bộ khung liên kết với mặt sàn, không cần vách với mái che bọc, chuyên để chở ô tô, và có thể xếp bên trong 1 hoặc 2 tầng tùy theo chiều cao xe. (Hiện nay, người ta vẫn chở ô tô trong container bách hóa khá phổ biến)

Automobile container, phân loại container

Ảnh: Container chở xe

– Container chở súc vật: được thiết kế đặc biệt để chở gia súc. Vách dọc hoặc vách mặt trước có gắn cửa lưới nhỏ để thông hơi. Phần dưới của vách dọc bố trí lỗ thoát bẩn khi dọn vệ sinh.

Container mở vách và mở nóc, phân loại container

Ảnh: Container mở vách và mở nóc

4. Phân loại Container bảo ôn (Thermal container)

Được thiết kế để chuyên chở các loại hàng đòi hỏi khống chế nhiệt độ bên trong container ở mức nhất định.

ách và mái loại này thường bọc phủ lớp cách nhiệt. Sàn làm bằng nhôm dạng cấu trúc chữ T (T-shaped) cho phép không khí lưu thông dọc theo sàn và đến những khoảng trống không có hàng trên sàn.

Reefer container, phân loại container

Ảnh: Container Lạnh

Container bảo ôn thường có thể duy trì nhiệt độ nóng hoặc lạnh. Thực tế thường gặp container lạnh (refer container)

5. Phân loại Container hở mái (Open-top container)

Open top container, phân loại container

Ảnh: Container Open top

Container hở mái được thiết kế thuận tiện cho việc đóng hàng vào và rút hàng ra qua mái container. Sau khi đóng hàng, mái sẽ được phủ kín bằng vải dầu. Loại container này dùng để chuyên chở hàng máy móc thiết bị hoặc gỗ có thân dài.

6. Phân loại Container mặt bằng (Platform container)

Platform container, phân loại container

Ảnh : Platform container

Được thiết kế không vách, không mái mà chỉ có sàn là mặt bằng vững chắc, chuyên dùng để vận chuyển hàng nặng như máy móc thiết bị, sắt thép…

Container mặt bằng có loại có vách hai đầu (mặt trước và mặt sau), vách này có thể cố định, gập xuống, hoặc có thể tháo rời.

Platform container, phân loại container

Ảnh : Platform container

7. Phân loại Container bồn (Tank container)

Tank container, phân loại container, container khí hóa lỏng

Ảnh : Tank container dùng chứa khí hóa lỏng

Container bồn về cơ bản gồm một khung chuẩn ISO trong đó gắn một bồn chứa, dùng để chở hàng lỏng như rượu, hóa chất, thực phẩm… Hàng được rót vào qua miệng bồn (manhole) phía trên mái container, và được rút ra qua van xả (Outlet valve) nhờ tác dụng của trọng lực hoặc rút ra qua miệng bồn bằng bơm.

Trên thức tế, tùy theo mục đích sử dụng, người ta còn phân loại container theo kích thước (20′; 40’…), theo vật liệu chế tạo (nhôm, thép…).

Các ký hiệu trên container

I. Các ký hiệu trên container

Cuối năm là thời gian mà các công ty chật vật với hàng hóa lưu trữ cho mua Tết. Mùa bóng đá cũng đến giai đoạn căng thẳng có vài trận cầu đinh của giải ngoại hạng, đang ngồi xem thông tin bóng đá qua website, cũng như đang xem xét mua container ở tốt nhất ở đâu, làm nhà container bằng cách nào, dịch vụ cho thuê container văn phòng ở đâu, lại có khách hàng gọi làm dịch vụ thiết kế tư vấn nhà container miễn phí, khách hàng hỏi tại sao container kho, container rỗng lại có sóng lồi lõm, trong khi container lạnh sóng container lại phẳng hơn, CONTAINER là gì, Các ký hiệu trên container có ý nghĩa như thế nào, lại một công cuộc giải thích cho khách hàng, đó là những câu hỏi mà khách hàng nào cũng có một chút hỏi về CONTAINER là gì, cho thuê container văn phòng là công việc gì, container văn phòng làm được gì? với rất nhiều thời gian trả lời, và giờ đây mình đành bảo khách hàng hãy vào google để hiểu Các ký hiệu trên containernhưng với rất nhiều kiểu định nghĩa khác nhau vào hôm nay mình đành ngồi lại để làm một bài viết về cách định nghĩa này

Nếu để ý, bạn sẽ thấy trên vỏ container có rất nhiều loại ký, mã hiệu thể hiện những ý nghĩa khác nhau.

Chúng được ghi ở phía trước, phía sau, bên trong, bên ngoài, và cả trên nóc; có lẽ chỉ trừ dưới gầm là không có ký hiệu nào.

Hiện tiêu chuẩn hiện hành quy định đối với các ký mã hiệu container là ISO 6346:1995. Theo đó, các nhãn hiệu này chia thành những loại chính sau:

  • Hệ thống nhận biết (identification system)
  • Mã kích thước và mã loại (size and type codes)
  • Các ký hiệu khai thác (operational markings)

1. Hệ thống nhận biết (identification system)

  • Hệ thống nhận biết của container bao gồm 4 thành phần
  • Mã chủ sở hữu (owner code)
  • Ký hiệu loại thiết bị (equipment category identifier / product group code)
  • Số sê-ri (serial number / registration number)
    Chữ số kiểm tra (check digit)
Hệ thống nhận biết container

Hệ thống nhận biết container

– Mã chủ sở hữu (owner code): Mã chủ sở hữu (còn gọi là tiếp đầu ngữ container) bao gồm 3 chữ cái viết hoa được thống nhất và đăng ký với cơ quan đăng kiểm quốc tế thông qua cơ quan đăng kiểm quốc gia hoặc đăng kí trực tiếp với Cục container quốc tế – BIC (Bureau International des Containers et du Transport Intermodal).

Sau khi đăng ký, việc sở hữu mã này mới được chính thức công nhận trên toàn thế giới. Một hãng có thể sở hữu một hoặc nhiều mã khác nhau, mặc dù BIC hạn chế điều này, và đưa ra những điều kiện nhất định cho việc đăng kí nhiều mã.

Ở Việt Nam, đến đầu năm 2010, có 6 công ty đăng kí mã tiếp đầu ngữ với BIC, chi tiết như dưới đây.

TTMã BICTên công ty
1GMDUGemadept
2GMTUGematrans
3NSHUNam Trieu shipping
4VCLUVinashin-TGC
5VNLUVinalines container
6VNTUVinashin-TGC

(Ghi chú: container đầu ngữ GMTU hiện do Gemadept quản lý; Vinashin-TGC đăng ký 2 tiếp đầu ngữ VCLU và VNTU)

Một số công ty khác đang sở hữu, khai thác container với những đầu ngữ nhất định, nhưng chưa đăng ký với BIC, chẳng hạn như Biển Đông dùng đầu ngữ BISU, Vinafco dùng đầu ngữ VFCU…

Việc sử dụng các đầu ngữ không đăng ký như vậy có một số bất lợi. Thứ nhất, điều này trái với nội dung quy định trong Phụ lục G của tiêu chuẩn ISO 6343, có điều khoản quy định về đăng ký mã xác định chủ sở hữu với BIC để được bảo vệ quyền sở hữu đối với mã này trên phạm vi quốc tế.

Thứ hai, BIC khuyến cáo, container không được đăng ký tiếp đầu ngữ, trong quá trình lưu thông, có thể bị hải quan giữ, kiểm tra, và có thể không được lưu thông tự do như trong Công ước hải quan về container (Customs Convention on Containers) quy định. Điều này sẽ gây bất lợi hoặc thậm chí cản trở toàn bộ quá trình vận tải.

Thứ ba, việc không đăng ký và không được thừa nhận về quyền sở hữu đối với tiếp đầu ngữ và kéo theo là quyền sở hữu container dễ dẫn đến nhầm lẫn, khiếu nại, và có thể dẫn đến mất container.

– Ký hiệu loại thiết bị: là một trong ba chữ cái dưới đây viết hoa, tương ứng với một loại thiết bị:

U: container chở hàng (freight container)
J: thiết bị có thể tháo rời của container chở hàng (detachable freight container-related equipment)
Z: đầu kéo (trailer) hoặc mooc (chassis)

Việc sử dụng bất kỳ chữ cái nào không thuộc ba chữ cái trên (U; J; Z) làm ký hiệu loại thiết bị được coi là không tuân theo tiêu chuẩn ISO 6346.

– Số sê-ri (serial number): đây chính là số container, gồm 6 chữ số. Nếu số sê-ri không đủ 6 chữ số, thì các chữ số 0 sẽ được thêm vào phía trước để thành đủ 6 chữ số. Chẳng hạn, nếu số sê-ri là 1234, thì sẽ thêm 2 chữ số 0, và số sê-ri đầy đủ sẽ là 001234. Số sê-ri này do chủ sở hữu container tự đặt ra, nhưng đảm bảo nguyên tắc mỗi số chỉ sử dụng duy nhất cho một container.

– Chữ số kiểm tra (check digit): là một chữ số (đứng sau số sê-ri), dùng để kiểm tra tính chính xác của chuỗi ký tự đứng trước đó, gồm: tiếp đầu ngữ, số sê-ri. Với mỗi chuỗi ký tự gồm tiếp đầu ngữ và số sê-ri, áp dụng cách tính chữ số kiểm tra container, sẽ tính được chữ số kiểm tra cần thiết.

Việc sử dụng số kiểm tra là để giảm thiểu rủi ro sai sót trong quá trình nhập số container. Thực tế là số container được nhiều đối tượng sử dụng (chủ hàng, forwarder, hãng tàu, hải quan…), nhiều lần, trên nhiều chứng từ (B/L, Manifest, D/O…), do đó khả năng nhập sai số là rất lớn. Mỗi số container (gồm tiếp đầu ngữ và số sê-ri) sẽ tương ứng với một chữ số kiểm tra. Do đó, việc nhập sai số phần lớn sẽ bị phát hiện do chữ số kiểm tra khác với thực tế. Tuy vậy, cũng cần lưu ý điều này không phải tuyệt đối, bởi nếu sai 2 ký tự trở lên thì có thể số kiểm tra vẫn đúng, và sai sót không bị phát hiện ra.

2. Mã kích thước và mã kiểu (size and type codes)

Mã kích thước và mã kiểu container

Mã kích thước và mã kiểu container

– Mã kích thước: 2 ký tự (chữ cái hoặc chữ số). Ký tự thứ nhất biểu thị chiều dài container, chữ số 4 trong ví dụ trên thể hiện chiều dài container này là 40ft (12,192m). Ký tự thứ hai biểu thị chiều rộng và chiều cao container, chữ số 2 biểu thị chiều cao 8ft 6in (2,591m).

– Mã kiểu: 2 ký tự. Ký tự thứ nhất cho biết kiểu container, trong ví dụ trên: G thể hiện container hàng bách hóa. Ký tự thứ hai biểu thị đặc tính chính liên quan đến container, số 1 (sau chữ G) nghĩa là container có cửa thông gió phía trên.

Tóm lại, 42G1 trong hình trên thể hiện container bách hóa dài 20ft 40ft, cao 8ft 6in, thông gió phía trên.

Tiêu chuẩn ISO 6346:1995 quy định chi tiết ý nghĩa các mã kích thước và mã kiểu.

3. Các dấu hiệu khai thác (operational markings)

Các dấu hiệu trong khai thác gồm hai loại: bắt buộc và không bắt buộc

– Dấu hiệu bắt buộc: tải trọng container, cảnh báo nguy hiểm điện; container cao.

  • Trọng lượng tối đa (maximum gross mass) được ghi trên cửa container, số liệu tương tự như trong Biển chứng nhận an toàn CSC. Một số container cũng thể hiện trọng lượng vỏ (tare weight), trọng tải hữu ích (net weight) hay lượng hàng xếp cho phép (payload)
Trọng lượng container tối đa

Trọng lượng container tối đa

  • Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm điện từ đường dây điện phía trên, dùng cho tất cả các container có lắp thang leo.
Cảnh báo nguy hiểm điện

Cảnh báo nguy hiểm điện

  • Dấu hiệu container cao trên 2,6 mét: bắt buộc đối với những container cao trên 8ft 6in (2,6m). Chẳng hạn, hình trên thể hiện container cao 9ft 6in (2,9m)
Dấu hiệu container cao

Dấu hiệu container cao

– Dấu hiệu không bắt buộc: khối lượng hữu ích lớn nhất (max net mass), mã quốc gia (country code)

  • Khối lượng hữu ích lớn nhất (max net mass) dán trên cửa container, phía dưới dấu hiệu trọng lượng container tối đa.
Khối lượng hữu ích lớn nhất của container

Khối lượng hữu ích lớn nhất của container

  • Mã quốc gia (country code) gồm 2 chữ cái viết tắt thể hiện tên quốc gia sở hữu container. Trong hình dưới đây, US viết tắt của United Stated Hoa Kỳ.
Mã quốc gia sở hữu container

Mã quốc gia sở hữu container

Ngoài ba loại ký mã hiệu chính, trên vỏ container còn các dấu hiệu mô tả các thông tin cần thiết khác.

  • Biển chứng nhận an toàn CSC
  • Biển Chấp nhận của hải quan
  • Ký hiệu của tổ chức đường sắt quốc tế UIC
  • Logo hãng đăng kiểm
  • Test plate (của đăng kiểm), dấu hiệu xếp chồng (stacking height)
  • Tên hãng (Maersk, MSC…), logo, slogan (nếu có)
  • Mác hãng chế tạo (CIMC, VTC…)
  • Ghi chú vật liệu chế tạo vách container (corten steel), hướng dẫn sửa chữa (…repaired only with corten steel)
  • Bảng vật liệu chế tạo các bộ phận container; các lưuý…
  • Thông tin về xử lý gỗ (ván sàn)
  • Nhãn hàng nguy hiểm (nếu có)

THÔNG TIN NÀY CÓ THẬT SỰ HỮU ÍCH VỚI BẠN?

Kích thước container từ 10feet đến 40feet

Bạn muốn tra cứu kích thước container để phục vụ mục đích đóng hàng?

Trong bài viết này tôi sẽ tóm tắt kích thước cơ bản của những loại container phổ biến. Và nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn, thì đọc tiếp phần cuối bài, tôi có nêu các tiêu chuẩn và quy định liên quan đến các kích thước này.

Đầu tiên là phần quan trọng mà có lẽ bạn đang tìm kiếm.

Kích thước container – 3 loại phổ biến

Nếu làm trong lĩnh vực vận tải container, chắc hẳn bạn có thể nhớ được kích thước sơ bộ của 3 loại phổ biến nhất:

  • Container 20’DC: dài 6m, rộng 2,4m, cao 2,6m
  • Container 40’DC: dài 12m, rộng 2,4m, cao 2,6m
  • Container 40’HC: dài 12m, rộng 2,4m, cao 2,9m  >> Chi tiết…

Tất nhiên con số nêu trên là làm tròn số cho dễ nhớ, khi cần là dùng ngay, khỏi cần tra cứu.

Còn nếu, bạn cần thông số chi tiết hơn về kích thước, thể tích, trọng lượng, tải trọng hàng… thì nhấp vào link dưới đến loại container mình muốn tra cứu trong phần nội dung phía dưới:

  • Container 20′
  • Container 40′
  • Container hở mái
  • Container lạnh
  • Container Flatrack

Container 20′ thường (20’DC)

20' standard containerChiều dài bên trong19’4″5.89 m
Chiều rộng bên trong7’8″2.33 m
Chiều cao bên trong7’10”2.38 m
Chiều rộng cửa7’8″2.33 m
Chiều cao cửa7’6″2.28 m
Dung tích1,172 ft³33.18 m³
Trọng lượng4,916 lb2,229 kg
Tải trọng47,999 lb21,727 kg
Tổng trọng lượng52,915 lb23,956 kg

 

Container 40′ – loại thường & cao

DimensionsStandard 40′High Cube 40′
Chiều dài bên trong39’5″12.01 m39’5″12.01 m
Chiều rộng bên trong7’8″2.33 m7’8″2.33 m
Chiều cao bên trong7’10”2.38 m8’10’2.69 m
Chiều rộng cửa7’8″2.33 m7’8″2.33 m
Chiều cao cửa7’6″2.28 m8’5″2.56 m
Dung tích2,390 ft³67.67 m³2,694 ft³76.28 m³
Trọng lượng8,160 lb3,701 kg8,750 lb3,968 kg
Tải trọng59,040 lb26,780 kg58,450 lb26,512 kg
Tổng trọng lượng67,200 lb30,481 kg67,200 lb30,480 kg

Container hở mái (Open-top Container)

DimensionsOpen Top 20′Open Top 40′ 
Chiều dài bên trong19’4″5.89 m39’5″12.01 m
Chiều rộng bên trong7’7″2.31 m7’8″2.33 m
Chiều cao bên trong7’8″2.33 m7’8″2.33 m
Chiều rộng cửa7’6″2.28 m7’8″2.33 m
Chiêu cao cửa7’2″2.18 m7’5″2.26 m
Dung tích1,136 ft³32.16 m³2,350 ft³66.54 m³
Trọng lượng5,280 lb2,394 kg8,490 lb3,850 kg
Tải trọng47,620 lb21,600 kg58,710 lb26,630 kg
Tổng trọng lượng52,900 lb23,994 kg67,200 lb30,480 kg

 

Container lạnh (Reefer Container)

DimensionsReefer 20′ Reefer 40′ 
Chiều dài bên trong17’8″5.38 m37’8″11.48 m
Chiều rộng bên trong7’5″2.26 m7’5″2.26 m
Chiều cao bên trong7’5″2.26 m7’2″2.18 m
Chiều rộng cửa7’5″2.26 m7’5″2.26 m
Chiều dài cửa7’3″2.20 m7’0″2.13 m
Dung tích1,000 ft³28.31 m³2,040 ft³57.76 m³
Trọng lượng7,040 lb3,193 kg10,780 lb4,889 kg
Tải trọng45,760 lb20,756 kg56,276 lb25,526 kg
Tổng trọng lượng52800 lb23949 kg67056 lb30,415 kg

 

Container Flatrack

DimensionsFlat Rack 20′ Flat Rack 40′ 
Chiều dài bên trong18’5″5.61 m39’7″12.06 m
Chiều rộng bên trong7’3″2.20 m6’10”2.08 m
Chiều cao bên trong7’4″2.23 m6’5″1.95 m
Dung tích5,578 lb2,530 kg12,081 lb5,479 kg
Tải trọng47,333 lb21,469 kg85,800 lb38,918 kg
Tổng trọng lượng52,911 lb23,999 kg97,881 lb44,460 kg

 

Trên đây là những thông số cơ bản của một số loại container phổ biến. Nếu bạn từng đặt câu hỏi: những thông số này dựa vào quy định nào, thì mời bạn xem trong phần kế tiếp…

Tiêu chuẩn về Kích thước container

Container có nhiều loại, và kích thước cụ thể từng loại có thể khác nhau ít nhiều tùy theo nhà sản xuất. Tuy vậy, do nhu cầu tiêu chuẩn hóa để có thể sử dụng trên phạm vi toàn cầu, kích thước cũng như ký mã hiệu container thường được áp dụng theo tiêu chuẩn ISO.

là 3 inch. Vì lý do này, container 20’ chỉ có chiều dài xấp xỉ 20 feet (chính xác là còn thiếu 1,5 inch).

Kích thước container về chiều cao, hiện chủ yếu dùng 2 loại: thường và cao.

  • Loại container thường cao 8 feet 6 inch (8’6”),
  • Loại container cao có chiều cao là 9 feet 6 inch (9’6”).

Hai loại này chênh lệch nhau 1 foot (khoảng 30cm, áng chừng bằng 1 bàn chân)

Cách gọi container thường, container cao chỉ mang tính tập quán mà thôi.

Trước đây, người ta gọi loại cao 8 feet là container thường, nhưng hiện nay loại này không còn được sử dụng nhiều nữa, thay vào đó, container thường có chiều cao 8’6”.

Theo tiêu chuẩn ISO 668:1995(E), kích thước và trọng lượng container tiêu chuẩn 20’ và 40’ như bảng dưới đây.

Kích thước
Container 20′ (20’DC)
Container 40′ thường (40’DC)
Container 40′ cao (40’HC)
hệ Anh
hệ mét
hệ Anh
hệ mét
hệ Anh
hệ mét
Bên ngoàiDài
19′ 10,5″
6,058 m
40′
12,192 m
40′
12,192 m
Rộng
8′
2,438 m
8′
2,438 m
8′
2,438 m
Cao
8’6″
2,591 m
8’6″
2,591 m
9’6″
2,896 m
Bên trong
(tối thiểu)
Dài
5,867 m
11,998 m
11,998 m
Rộng
2,330 m
2,330 m
2,330 m
Cao
2,350 m
2,350 m
2,655 m
Trọng lượng toàn bộ (hàng & vỏ)
52,900 lb
24,000 kg
67,200
lb
30,480 kg
67,200 lb
30,480 kg

Tiêu chuẩn này cũng chấp nhận rằng tại một số quốc gia, có thể có các giới hạn về mặt pháp luật đối với chiều cao và tải trọng đối với container.

Chẳng hạn tại Việt Nam, tiêu chuẩn Việt Nam mà Cục Đăng kiểm Việt Nam áp dụng là TCVN 6273:2003 – “Quy phạm chế tạo và chứng nhận côngtenơ vận chuyển bằng đường biển”. Trong đó quy định tải trọng toàn bộ cho container 20’ tối đa là 20,32 tấn (nhỏ hơn tiêu chuẩn quốc tế nêu trên).

Trên thực tế, hàng đóng container tại Việt Nam chạy tuyến nội địa hay xuất nhập khẩu thường quá tải khá nhiều. Nhiều chủ hàng có thể đóng trên 26 tấn đối với container 20′ và trên 28 tấn đối với container 40′.

Người Sài Gòn uống cafe trong container, Hà Nội trong bus

TT – Nhiều người trẻ Sài Gòn mê hai thùng container, các loại vỏ xe, thùng phuy làm nên quán cà phê “container” (Bình Chánh, TP.HCM).

Nhiều bạn trẻ đến quán cafe container. Ảnh: MẠNH KHANG

Bạn Minh Huy (26 tuổi – nhân viên văn phòng) ngồi ở đây cho biết: “Quán nhìn ra rạch Ông Lớn hứng gió thổi vào rất mát. Không gian mở, nhạc nhẹ, giá đồ uống hợp lý nên mình và bạn bè hay tới đây”.

Còn gần đây cư dân mạng hồ hởi kháo nhau về Bus cafe nằm tại bãi đỗ xe một siêu thị trên đường Nguyễn Trãi (quận Thanh Xuân, Hà Nội). Mỗi ngày quán đón khoảng 200 khách, chủ yếu là học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng.

Anh Nguyễn Quang Tiến, chủ Bus cafe, nói: “Ý tưởng này có được sau năm năm tôi du học tại Nhật Bản. Tokyo có một số hộp đêm kinh doanh ngay trong xe buýt khiến tôi rất thích thú”.

Bạn trẻ sau khi uống nước ở quán cafe Bus, Hà Nội – Ảnh: NGUYỄN KHÁNH

 Vẻ đẹp lạ lẫm từ các ngôi nhà làm từ container

Vẻ đẹp của những ngôi nhà làm từ container

Tòa nhà ở Indonesia được sáng tạo từ những chiếc container bỏ đi. Đây là một công trình kiến trúc độc đáo phục vụ các hoạt động xã hội như thư viện, dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Vẻ đẹp của những ngôi nhà làm từ container

Ngôi nhà làm từ 32 container là một văn phòng ở Mỹ. Không gian này sử dụng ít hơn 25% năng lượng và xả ít hơn 65% rác thải so với một văn phòng có diện tích tương đương.

Vẻ đẹp của những ngôi nhà làm từ container

Ngôi nhà container này được kiến trúc sư Adam Kalkin tạo nên. Nó gồm 2 ngôi nhà, mỗi nhà 2 tầng nằm giữa đồi đất và rừng cây xanh mát.

Vẻ đẹp của những ngôi nhà làm từ container

Căn nhà ở Sao Paulo, Brazil, do kiến trúc sư nổi tiếng Mario Kogan tạo nên từ những chiếc container được sơn nhiều màu sắc.

Vẻ đẹp của những ngôi nhà làm từ container

Ngôi nhà màu xanh lục bảo ở Pháp hình thành từ 4 chiếc container đã qua sử dụng. Gia đình có một khu sinh hoạt chung ở tầng 1 và ba phòng ngủ trên tầng 2.

Vẻ đẹp của những ngôi nhà làm từ container

Căn nhà container phủ sơn màu trắng độc nhất ở Mojave, California, được kiến trúc sư Ecotech thiết kế. Diện tích ngôi nhà 214 m2, không gian mở, thu được tối đa ánh sáng và nguồn năng lượng tự nhiên.

Vẻ đẹp của những ngôi nhà làm từ container

Nhà container làm từ 3 container xếp chồng lên nhau, có lớp cách nhiệt bên trong. Lớp che phủ bên ngoài xóa bỏ hoàn toàn nét thô cứng của các thùng hàng. Tầng 1 là phòng khách với không gian rộng mở, còn tầng 2 là phòng sinh hoạt của gia đình.

Vẻ đẹp của những ngôi nhà làm từ container

Ngôi nhà container này ghép từ 3 container cũ nằm ở Chile, với tổng chi phí là 105.000 USD, thực hiện trong 90 ngày. Nó sử dụng hệ thống năng lượng thay thế giúp tiết kiệm đến 70% năng lượng.

Vẻ đẹp của những ngôi nhà làm từ container

Biệt thự container độc đáo có diện tích 560 m2 được xây dựng từ 31 chiếc container cũ ở Australia. Biệt thự hoành tráng với 4 phòng ngủ, 4 phòng tắm, phòng nghiên cứu, làm việc, nhà xưởng và phòng tập gym.

Vẻ đẹp của những ngôi nhà làm từ container

Nhìn bên ngoài, ngôi nhà container này khá bình thường nhưng bên trong là một không gian tiện nghi. Nó có một bếp lớn, một phòng khách có nhiều cửa sổ, một phòng ngủ rộng rãi và đồ nội thất hợp thời.

Nguồn: Internet

Làm nhà container bằng vật liệu cách nhiệt

Với tình trạng quy hoạch treo hiện nay tại các thành phố, việc làm nhà container bằng vật liệu nhẹ giá rẻ luôn được cân nhắc khi mảnh đất có thể nằm trong diện quy hoạch. Với ưu điểm là có thể di chuyển ngôi nhà dễ dàng bất cứ lúc nào, nhà Container có ưu điểm hơn hẳn so với nhà xây truyền thống.

Với lối kiến trúc hiện đại, ngôi nhà không còn dáng vẻ thô của như những khối hộp. Thay vào đó là sự phối hợp của các hình khối, những đường cắt vát hợp lý sẽ mang lại dáng vẻ mềm mại cho hơn cho ngôi nhà. Kết hợp việc lựa chọn và sắp đặt nội thất, căn nhà container sẽ trở nên lung linh và cực kỳ tiện nghi.

Nhà container của công ty TNHH Container Sao Biển

Ảnh: Văn phòng đại diện Công Ty TNHH Container Sao Biển

Với lối kiến trúc hiện đại việc làm Container văn phòng bằng vật liệu nhẹ giá rẻ vẫn tạo được sự hiện đại và đạt độ mỹ thuật cao.

Lựa chọn loại Container và cách sắp đặt

Hiện tại, có 3 loại Container khác nhau về chiều dài, chiều rộng và khoảng 2.3m và chiều cao 2,6m nên tùy thuộc vào ô đất có thể ghép 2 hoặc 3 Container theo bề rộng:

  1. Container 20′ Feet hay còn gọi là 20’DC (Dry cube): dài 5.898m; Rộng 2.353m ; Cao 2.396m
  2. Container 40′ Feet hay còn gọi là 40’DC(Dry cube): Dài 12.039m; Rộng 2.362m; Cao 2.399m
  3. Container 40′ Feet Cao hay còn gọi là 40’HC(High cube) Dài 12.039m; Rộng 2.343m; Cao 2.591m
Nhà container

Nhà Container dùng làm văn phòng huyện Bình Chánh

Cảm giác tù túng như trong hộp được khắc phục bằng cách nâng trần và mở vách để thông sang nhau.

Lựa chọn loại Container cần dựa vào khổ đất và chủng loại Container

Container được chế tạo từ thép rất bền nên về mặt kết cấu không có gì đáng lo ngại. Về tính chất cấu tạo container thì do container được dựng lên với 4 góc là 4 thanh sắt chịu lực cực tốt, có thể chịu đến gần trăm tấn phía trên (bạn nào đến bãi container thì có thể thấy người ta xếp container làm 3-4 tầng, ở nước ngoài xếp lên đến 7-8 tầng nhưng do họ có hệ thống cần cẩu container tốt nên làm được vậy).

Ngoài ra chất liệu thép container cực kỳ tốt để chịu được thời tiết khắc nghiệt ngoài trời, mưa dầm, nắng cháy, thậm chí là nước biển gió biển mang hơi mặn nên một Container đúng chuẩn ISO sẽ có thời gian sử dụng lên đến cả trăm năm. Nên so về độ bền thì không thua kém nhà xây theo cách truyền thống.

Thông thường để một gia đình sinh hoạt một cách tối thiểu cần 2 Container loại trung ghép vào nhau để chứa được đầy đủ tiện nghi như bàn làm việc, bàn ăn, 2 giường, salon, 1 tivi treo tường, 1 tủ lạnh, 4 máy lạnh và thiết bị nhà bếp, vệ sinh, máy nước nóng.

Nhà container

Ảnh: Container văn phòng huyện Bình Chánh

Tuy vậy phải xử lý nền móng nhưng do Container chế tạo từ thép nên cần làm các trụ cột bê tông cao khoảng 50cm-80cm để nhà sắt cách nền đất khoảng 80cm, để tránh bị mục phần đáy. Đổ thêm các cột trụ bê tông làm giằng để cố định nhà để phòng gió bão.

Sau khi chuẩn bị xong nền thì đến phần ghép các ụ Container, phần này gia chủ cần xác định rõ nhu cầu sử dụng vì việc ghép các mảng thép sẽ làm kết cấu của Container giảm đi khá nhiều. Vì vậy tránh việc cắt sai vị trí và kích thước.

Vật liệu sử dụng để hoàn thiện là vật liệu cách nhiệt và chống ồn. Về vấn đề cách đề cách nhiệt, cách điện và cách âm thì hiện nay công nghệ làm nhà container ở VN đã phát triển mạnh so với trước đây nên những vấn đề trên đã được giải quyết bằng các vật liệu nhẹ, có tính cách âm như: tấm xi măng Cemboard, hay Foam cách nhiệt nếu có tiền thì ốp thêm gỗ ốp tường Smartwood bên ngoài container.

Đa số bên ngoài container sơn màu trắng để phản xạ nhiệt được tốt nhất.

Khi xây dựng cần trổ những đường thoát hiểm đề phòng trong trường hợp có cháy nổ. Hệ thống không khí trong nhà cần được lưu thông liên tục vì thế cần mở nhiều cửa sổ sử dụng liệu kính để tăng sự thông thoáng và ánh sáng cho ngôi nhà. Có thể làm mái chống nóng để hạn chế lượng nhiệt trong mùa hè.

Chi tiết liên hệ:

CÔNG TY TNHH CONTAINER SAO BIỂN

+ Địa chỉ: Công ty TNHH Sao Biển Container Cao tốc Mỹ Phước – Tân Vạn, KP.4, P. An Phú, Tx. Thuận An, Bình Dương.
+ Điện thoại/Fax :  06506.556722   |   Hotline : 0913.660439
+ Email: [email protected]
+ Website: www.saobiencontainer.com hoặc www.containersaobien.com

***ĐỊA CHỈ LIÊN HỆ***

– Bình Dương: 
+ Địa chỉ: 8/56, Cao tốc Mỹ Phước – Tân Vạn, Kp.Bình Thuận 1, P.Thuận Giao, Tx.Thuận An, Bình Dương
+ Điện thoại/ Fax : 0650.3776 495   |   Hotline : 0902.604.256

 

 

Mua thùng container làm nhà bị chê cười, mọi người bất ngờ khi nhìn thấy thành quả

Khi quỹ đất ngày càng khan hiếm và chi phí xây dựng tăng cao, nhiều người đã tận dụng mua thùng container cũ và lắp ráp thành một ngôi nhà hoàn chỉnh có thể ở được 2 ~ 4 người.

Nhà container chủ yếu phục vụ cho những người có thu nhập thấp với chi phí chỉ khoảng 100-200 triệu đồng.

Ưu điểm lớn nhất của nhà container là có thể thi công ở trên mọi địa hình, giá xây dựng không cao nên phù hợp với những đối tượng người có thu nhập thấp hoặc chỉ thuê đất sử dụng trong thời gian ngắn. Thời gian thi công nhanh chóng, chỉ bằng 10% so với việc xây dựng một căn hộ có diện tích tương đương, giảm đến 70% chi phí khi xây móng. Đặc biệt là dễ dàng tháo lắp để di chuyển đi nơi khác.

Hình ảnh Mua thùng container làm nhà bị chê cười, mọi người bất ngờ khi nhìn thấy thành quả số 1
Thùng container bên ngoài khá bình thường nhưng nội thất bên trong lại đầy đủ tiện nghi. Ảnh internet

Bên cạnh đó nhà container vẫn tồn tại một số nhược điểm như thời gian sử dụng chỉ khoảng 10 năm do điều kiện thời tiết và khí hậu khiến các vật liệu rất dễ bị ô xi hóa. Mặc dù trước đây khi loại hình nhà này được đưa ra thị trường, các nhà thiết kế và xây dựng đã công bố rằng container dù cũ nhưng làm từ thép chất lượng cao nên có thể đạt tuổi thọ đến 50 năm. Tuy vậy tuổi thọ này chỉ có được khi nhà được sử dụng trong môi trường lý tưởng.

Ngoài ra nhà container làm bằng kim loại nên khá hút nhiệt, để ở được phải sử dụng điều hòa thường xuyên.

Hình ảnh Mua thùng container làm nhà bị chê cười, mọi người bất ngờ khi nhìn thấy thành quả số 2
Nhà contairner có đầy đủ phòng khách. Ảnh internet
Hình ảnh Mua thùng container làm nhà bị chê cười, mọi người bất ngờ khi nhìn thấy thành quả số 3
Giường ngủ. Ảnh internet
Hình ảnh Mua thùng container làm nhà bị chê cười, mọi người bất ngờ khi nhìn thấy thành quả số 4
Khu bếp. Ảnh internet
Hình ảnh Mua thùng container làm nhà bị chê cười, mọi người bất ngờ khi nhìn thấy thành quả số 5
Căn nhà container có thể ở được khoảng 2 người. Ảnh internet
Hình ảnh Mua thùng container làm nhà bị chê cười, mọi người bất ngờ khi nhìn thấy thành quả số 6
Vì diện tích hạn chế nên các phòng đều được thiết kế thông nhau. Ảnh internet

Hình ảnh Mua thùng container làm nhà bị chê cười, mọi người bất ngờ khi nhìn thấy thành quả số 7
Căn nhà rất gọn gàng, ngăn nắp nếu biết cách sắp xếp. Ảnh internet

 

Hình ảnh Mua thùng container làm nhà bị chê cười, mọi người bất ngờ khi nhìn thấy thành quả số 8
Ảnh internet

 

 

 

Nguồn : Nguoiduatin.vn